false verdict

false verdict

The jury delivered a false verdict in the courtroom.

Định nghĩa

Danh từ: false verdict (bản án sai trái) một bản án rõ ràng bất công, không phù hợp với bằng chứng được đưa ra trong phiên tòa.

dụ sử dụng
  • (Quyết định của bồi thẩm đoàn một bản án sai trái, mâu thuẫn với tất cả bằng chứng vật chất.)
  • (Luật sư lập luận rằng bản án sai trái nên được hủy bỏ khi kháng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render a false verdict": đưa ra một bản án sai trái.

    • The court rendered a false verdict due to judicial misconduct. (Tòa án đã đưa ra một bản án sai trái do hành vi sai trái của thẩm phán.)
  • "to challenge a false verdict": phản đối hoặc thách thức một bản án sai trái.

    • The defense team is preparing to challenge the false verdict in a higher court. (Đội ngũ bào chữa đang chuẩn bị phản đối bản án sai trái tại tòa án cấp cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • False (tính từ): sai, không đúng sự thật.
    • The witness gave a false testimony. (Nhân chứng đã đưa ra lời khai sai sự thật.)
  • Verdict (danh từ): phán quyết, bản án (của bồi thẩm đoàn).
    • The verdict was guilty. (Bản án tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Unjust verdict: bản án bất công.
    • The unjust verdict sparked public outrage. (Bản án bất công đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng.)
  • Wrongful verdict: bản án oan sai.
    • The wrongful verdict was later corrected by new evidence. (Bản án oan sai sau đó đã được sửa chữa nhờ bằng chứng mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A travesty of justice: sự nhạo báng công lý (ám chỉ một bản án hoặc quyết định tư pháp rõ ràng sai trái).
    • The false verdict was a travesty of justice. (Bản án sai trái đó một sự nhạo báng công lý.)